Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: ngôn (+3 nét) (nói)

Tổng nét: 5 nét

Unicode: 35759

UTF-8: E8AEAF

UTF-32: 8BAF

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: seon3

Định nghĩa tiếng Anh: inquire; ask; examine; reproach

Quan Thoại: xùn

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

trí [ shì , zhì ]

7F6E, tổng 13 nét, bộ võng 网 (+8 nét)

Nghĩa: đặt, để, bày

Xem thêm:

坩堝
kham qua

Xem thêm:

行里
hành lí

Quảng Cáo

nhôm kính sài gòn