Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: võng (+8 nét) (cái lưới)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 32622

UTF-8: E7BDAE

UTF-32: 7F6E

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zi3

Định nghĩa tiếng Anh: place, lay out; set aside

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: zhì

Tiếng Nhật: おく

Tiếng Nhật (Kun): OKU

Tiếng Nhật (On): CHI

Tiếng Hàn (Latinh): CHI

Quan Thoại: zhì

Âm thời Đường: *djiə̀

Tiếng Việt: trí

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ ]

8357, tổng 9 nét, bộ thảo 艸 (+6 nét)

Xem thêm:

thái [ tài ]

592A, tổng 4 nét, bộ đại 大 (+1 nét)

Nghĩa: 1. cao, to ; 2. rất

Quảng Cáo

dân tộc jrai