Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: ngôn (+4 nét) (nói)

Tổng nét: 6 nét

Unicode: 35769

UTF-8: E8AEB9

UTF-32: 8BB9

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ngo4

Định nghĩa tiếng Anh: swindle, cheat; erroneous, wrong

Quan Thoại: é

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

quật [ jué ]

5D1B, tổng 11 nét, bộ sơn 山 (+8 nét)

Nghĩa: một mình trồi lên, trỗi dậy

Xem thêm:

li, ly, lịch [ lí , lì , zhí ]

9148, tổng 21 nét, bộ ấp 邑 (+19 nét)

Nghĩa: nước Ly (tên cũ của nước Lỗ thời xưa, nay thuộc một phần của tỉnh Hà Nam của Trung Quốc)

Mời xem:

Giáp Ngọ 1954 Nam Mạng