Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: ngôn (+4 nét) (nói)

Tổng nét: 6 nét

Unicode: 35771

UTF-8: E8AEBB

UTF-32: 8BBB

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: hung1

Định nghĩa tiếng Anh: noisily; uproarious; troublesome

Quan Thoại: xiōng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𨔈花 Chơi hoa (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

分彈婆 Phận đàn bà (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

龜齡
quy linh

Xem thêm:

下雨
hạ vũ

Xem thêm:

anh, áng, ương, ưởng [ yāng , yǎng ]

6CF1, tổng 8 nét, bộ thuỷ 水 (+5 nét)

Nghĩa: khí bốc ngùn ngụt

Quảng Cáo

hat oc cho