Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 讻

讻

Thông tin ký tự

Bộ: ngôn ⾔(+4 nét) (nói)

Tổng nét: 6 nét

Unicode: 35771

UTF-8: E8AEBB

UTF-32: 8BBB

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: hung1

Định nghĩa tiếng Anh: noisily; uproarious; troublesome

Quan Thoại: xiōng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

cấp [ jí ]

7EA7, tổng 6 nét, bộ mịch 糸 (+3 nét)

Nghĩa: cấp bậc

Xem thêm:

trừ, trữ [ chú , chǔ ]

50A8, tổng 12 nét, bộ nhân 人 (+10 nét)

Nghĩa: chứa, cất, lưu giữ

Quảng Cáo

cửa hàng nhôm kính quận 4