Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: ngôn (+4 nét) (nói)

Tổng nét: 6 nét

Unicode: 35773

UTF-8: E8AEBD

UTF-32: 8BBD

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: fung3

Định nghĩa tiếng Anh: recite, incant; satirize

Quan Thoại: fěng fèng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

即景 Tức cảnh (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

thản [ ]

5646, tổng 15 nét, bộ khẩu 口 (+12 nét)

Xem thêm:

鸨儿
bảo nhi

Mời xem:

Bính Tuất 2006 Nữ Mạng