Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 设 - thiết | 设 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: ngôn (+4 nét) (nói)

Tổng nét: 6 nét

Unicode: 35774

UTF-8: E8AEBE

UTF-32: 8BBE

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: cit3

Định nghĩa tiếng Anh: build; establish; display

Quan Thoại: shè

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

菓󰊳 Quả mít (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

泣翁府永祥 Khóc ông phủ Vĩnh Tường (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

叙情詩 Tự tình thơ(Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

khái [ kē , kě , kè ]

78D5, tổng 15 nét, bộ thạch 石 (+10 nét)

Nghĩa: tiếng đá chọi nhau

Xem thêm:

hiệt [ xié ]

64B7, tổng 15 nét, bộ thủ 手 (+12 nét)

Nghĩa: lấy vạt áo đùm vật

Xem thêm:

罪狀
tội trạng
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

bánh đa nem