Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: ngôn (+4 nét) (nói)

Tổng nét: 6 nét

Unicode: 35774

UTF-8: E8AEBE

UTF-32: 8BBE

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: cit3

Định nghĩa tiếng Anh: build; establish; display

Quan Thoại: shè

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

nhu [ rú ]

8966, tổng 19 nét, bộ y 衣 (+14 nét)

Nghĩa: áo cánh, áo lót

Xem thêm:

穩固
ổn cố

Xem thêm:

phần [ fén ]

8C6E, tổng 16 nét, bộ thỉ 豕 (+9 nét)

Quảng Cáo

mật mía tphcm