Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 评 - bình | 评 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: ngôn (+5 nét) (nói)

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 35780

UTF-8: E8AF84

UTF-32: 8BC4

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ping4

Định nghĩa tiếng Anh: appraise, criticize, evaluate

Quan Thoại: píng

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

吃翁昭虎 Cợt ông Chiêu Hổ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

厨𠸗 Chùa xưa (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

分彈婆 Phận đàn bà (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

vân [ yún ]

8553, tổng 15 nét, bộ thảo 艸 (+12 nét)

Nghĩa: (xem: vân đài 薹)

Xem thêm:

法術
pháp thuật

Xem thêm:

hoàn, viên [ huán ]

6D39, tổng 9 nét, bộ thuỷ 水 (+6 nét)

Nghĩa: tên một con sông ở tỉnh Hà Nam của Trung Quốc (còn gọi là sông An Dương 陽,阳)

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Giáp Thìn 1964 Nam Mạng