Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 诅

诅

Thông tin ký tự

Bộ: ngôn ⾔(+5 nét) (nói)

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 35781

UTF-8: E8AF85

UTF-32: 8BC5

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zo3

Định nghĩa tiếng Anh: curse; swear, pledge

Quan Thoại: zǔ

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

chỉ, sải [ chǎi , zhǐ ]

831D, tổng 10 nét, bộ thảo 艸 (+7 nét)

Nghĩa: (xem: kỳ chỉ 蘄茝,蕲茝)

Xem thêm:

phất [ fú ]

5F7F, tổng 8 nét, bộ xích 彳 (+5 nét)

Nghĩa: (xem: phảng phất 彷彿)

Xem thêm:

hôi [ huī ]

8C57, tổng 10 nét, bộ thỉ 豕 (+3 nét)

Nghĩa: đánh nhau

Mời xem:

Bính Tuất 2006 Nữ Mạng