Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: ngôn (+5 nét) (nói)

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 35783

UTF-8: E8AF87

UTF-32: 8BC7

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gwing2

Định nghĩa tiếng Anh: to spy; to give information; shrewd

Quan Thoại: xiòng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thác lời trai phường nón - () | Nguyễn Du

Xem thêm:

thu [ qiū ]

97A6, tổng 18 nét, bộ cách 革 (+9 nét)

Nghĩa: dây thắng đái

Xem thêm:

luyện [ liàn ]

934A, tổng 17 nét, bộ kim 金 (+9 nét)

Nghĩa: luyện, đúc (làm nóng chảy kim loại rồi để đông lại)

Quảng Cáo

bán hạt kê