Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 诋 - để | 诋 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: ngôn (+5 nét) (nói)

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 35787

UTF-8: E8AF8B

UTF-32: 8BCB

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: dai2

Định nghĩa tiếng Anh: slander, condemn, reproach

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

胡春香 Hồ Xuân Hương

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

汫渃 Giếng nước (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

菓󰊳 Quả mít (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

消售
tiêu thụ

Xem thêm:

目波
mục ba

Xem thêm:

trích [ shāng , zhé ]

8B2A, tổng 18 nét, bộ ngôn 言 (+11 nét)

Nghĩa: 1. khiển trách, phạt ; 2. lỗi lầm ; 3. biến khí

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Giáp Thìn 1964 Nữ Mạng