Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 说

说

Thông tin ký tự

Bộ: ngôn ⾔(+7 nét) (nói)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 35828

UTF-8: E8AFB4

UTF-32: 8BF4

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: syut3

Định nghĩa tiếng Anh: speak, say, talk; scold, upbraid

Quan Thoại: shuō

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Vọng nguyệt - (望月) | Hồ Chí Minh

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ký hữu (Mạc mạc trần ai mãn thái không) - (寄友(漠漠塵埃滿太空)) | Nguyễn Du

Xem thêm:

無翼
vô dực

Xem thêm:

hoạ, hoạch [ huà ]

5A73, tổng 11 nét, bộ nữ 女 (+8 nét)

Xem thêm:

cư [ jū ]

741A, tổng 12 nét, bộ ngọc 玉 (+8 nét)

Nghĩa: ngọc cư

Quảng Cáo

kính quận 7