Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: ngôn (+8 nét) (nói)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 35845

UTF-8: E8B085

UTF-32: 8C05

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: loeng6

Định nghĩa tiếng Anh: excuse, forgive; guess, presume

Quan Thoại: liàng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

ngao, ngạo [ áo ]

55F7, tổng 13 nét, bộ khẩu 口 (+10 nét)

Nghĩa: tiếng om sòm

Xem thêm:

[ mǎ ]

746A, tổng 14 nét, bộ ngọc 玉 (+10 nét)

Nghĩa: 1. mã hiệu ; 2. (xem: mã não 瑙,碯)

Xem thêm:

衛星
vệ tinh

Mời xem:

Ất Sửu 1985 Nữ Mạng