Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: ngôn (+8 nét) (nói)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 35845

UTF-8: E8B085

UTF-32: 8C05

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: loeng6

Định nghĩa tiếng Anh: excuse, forgive; guess, presume

Quan Thoại: liàng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

điên [ diān ]

508E, tổng 12 nét, bộ nhân 人 (+10 nét)

Nghĩa: 1. lộn ngược ; 2. sai lầm, lỗi

Xem thêm:

么麼
yêu ma

Xem thêm:

安位
an vị

Quảng Cáo

kho sách