Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 瑪

瑪

Thông tin ký tự

Bộ: ngọc ⽟(+1 nét) (đá quý, ngọc)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 29802

UTF-8: E791AA

UTF-32: 746A

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: maa5

Định nghĩa tiếng Anh: agate; cornelian

Tiếng Hàn (Hangul): 마:0N

Pinyin: mǎ

Tiếng Nhật: メ バ

Tiếng Nhật (On): BA ME

Tiếng Hàn (Latinh): MA

Quan Thoại: mǎ

Âm thời Đường: mǎ

Tiếng Việt: mã

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Bất mị - (不寐) | Nguyễn Du

Quảng Cáo

tải sách