
Thông tin ký tự
Bộ: khẩu ⼝(+11 nét) (cái miệng)
Tổng nét: 13 nét
Unicode: 22007
UTF-8: E597B7
UTF-32: 55F7
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Giáo giới Channa - (Channovàda sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Giản Công bộ chiêm sự Trần kỳ 1 - (柬工部詹事陳其一) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Sơn Đường dạ bạc - (山塘夜泊) | Nguyễn Du