Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: khẩu (+11 nét) (cái miệng)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 22007

UTF-8: E597B7

UTF-32: 55F7

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ngou4

Định nghĩa tiếng Anh: loud clamor; sound of wailing

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: áo

Tiếng Nhật: ゴウ

Tiếng Nhật (Kun): KAMABISUSHI

Tiếng Nhật (On): GOU

Tiếng Hàn (Latinh): O

Quan Thoại: áo

Âm thời Đường: ngɑu

Tiếng Việt: ngao

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp ngâm (Đạp biến thiên nha hựu hải nha) - (雜吟(踏遍天涯又海涯)) | Nguyễn Du

Xem thêm:

ê [ ]

5ADB, tổng 14 nét, bộ nữ 女 (+11 nét)

Xem thêm:

quýnh [ jiǒng ]

8927, tổng 16 nét, bộ y 衣 (+11 nét)

Nghĩa: áo đơn

Xem thêm:

phốc, phục, phức [ bì , fù ]

99A5, tổng 18 nét, bộ hương 香 (+9 nét)

Nghĩa: hương thơm, thơm phức

Mời xem:

Mậu Tý 1948 Nam Mạng