Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: ngôn (+9 nét) (nói)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 35858

UTF-8: E8B092

UTF-32: 8C12

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jit3

Định nghĩa tiếng Anh: visit, pay respects

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tặng Thực Đình (贈實亭) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

叙情 Tự tình (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ký mộng - (記夢) | Nguyễn Du

Xem thêm:

hợp [ hé , hè ]

9978, tổng 9 nét, bộ thực 食 (+6 nét)

Nghĩa: (xem: hợp lạc 餄,饹)

Xem thêm:

bát, phất [ bó , fú ]

894F, tổng 17 nét, bộ y 衣 (+12 nét)

Nghĩa: áo đi mưa

Quảng Cáo

ê đê