Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 谔

谔

Thông tin ký tự

Bộ: ngôn ⾔(+9 nét) (nói)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 35860

UTF-8: E8B094

UTF-32: 8C14

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ngok6

Định nghĩa tiếng Anh: honest speech, straightforward

Quan Thoại: è

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

truân [ tún , zhūn ]

8FCD, tổng 7 nét, bộ sước 辵 (+4 nét)

Nghĩa: khó khăn, gian nan, truân chuyên

Xem thêm:

quân, vận [ yún ]

7547, tổng 9 nét, bộ điền 田 (+4 nét)

Nghĩa: ruộng đất đã khai khẩn

Quảng Cáo

cửa kính quận 6