Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 鏡

鏡

Thông tin ký tự

Bộ: kim ⾦(+11 nét) (kim loại nói chung, vàng)

Tổng nét: 19 nét

Unicode: 37857

UTF-8: E98FA1

UTF-32: 93E1

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: geng3

Định nghĩa tiếng Anh: mirror; lens; glass; glasses

Tiếng Hàn (Hangul): 경:0E

Pinyin: jìng

Tiếng Nhật: キョウ ケイ かがみ

Tiếng Nhật (Kun): KAGAMI

Tiếng Nhật (On): KYOU KEI

Tiếng Hàn (Latinh): KYENG

Quan Thoại: jìng

Âm thời Đường: *giæ̀ng

Tiếng Việt: kẻng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp thi kỳ 2 - (雜詩其二) | Nguyễn Du

Xem thêm:

[ ]

6DD0, tổng 11 nét, bộ thuỷ 水 (+8 nét)

Xem thêm:

[ ]

50FC, tổng 15 nét, bộ nhân 人 (+13 nét)

Xem thêm:

tượng [ xiàng ]

87D3, tổng 17 nét, bộ trùng 虫 (+11 nét)