Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: ngôn (+11 nét) (nói)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 35881

UTF-8: E8B0A9

UTF-32: 8C29

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: maan4

Định nghĩa tiếng Anh: deceive, insult

Quan Thoại: màn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠鬥棋 Vịnh đấu kỳ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Văn tế Trường Lưu nhị nữ - () | Nguyễn Du

Xem thêm:

[ ]

5B4D, tổng 22 nét, bộ nữ 女 (+19 nét)

Xem thêm:

nhân [ yīn ]

7B43, tổng 12 nét, bộ trúc 竹 (+6 nét)

Quảng Cáo

bán măng khô