Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 谲

谲

Thông tin ký tự

Bộ: ngôn ⾔(+12 nét) (nói)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 35890

UTF-8: E8B0B2

UTF-32: 8C32

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: kyut3

Định nghĩa tiếng Anh: cunning, crafty, sly, wily

Quan Thoại: jué

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

thũng [ zhǒng ]

5C30, tổng 12 nét, bộ uông 尢 (+9 nét)

Xem thêm:

quỳ [ kuí ]

5914, tổng 21 nét, bộ tuy 夊 (+18 nét)

Nghĩa: 1. con quỳ (một con như con rồng nhưng ở trong gỗ, đá, chỉ có một chân) ; 2. ông Quỳ (một nhạc quan thời vua Thuấn ở Trung Quốc) ; 3. nước Quỳ đời nhà Chu ở Trung Quốc ; 4. họ Quỳ

Xem thêm:

纖微
tiêm vi

Quảng Cáo

bán thảo dược