Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: cốc (+8 nét) (khe nước chảy giữa hai núi, thung lũng)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 35902

UTF-8: E8B0BE

UTF-32: 8C3E

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: hung1

Pinyin: hōng,lóng

Tiếng Nhật: コウ ロウ

Tiếng Nhật (Kun): UTSURO

Tiếng Nhật (On): KOU KU ROU RU

Quan Thoại: hōng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp ngâm kỳ 2 - (雜吟其二) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Hành lạc từ kỳ 2 - (行樂詞其二) | Nguyễn Du

Xem thêm:

[ ]

632C, tổng 10 nét, bộ thủ 手 (+7 nét)

Quảng Cáo

hán nôm