Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nghiễm (+7 nét) (mái nhà)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 24235

UTF-8: E5BAAB

UTF-32: 5EAB

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: fu3

Định nghĩa tiếng Anh: armory, treasury, storehouse

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin:

Tiếng Nhật: シャ くら

Tiếng Nhật (Kun): KURA

Tiếng Nhật (On): KO KU

Tiếng Hàn (Latinh): KO

Quan Thoại:

Tiếng Việt: kho

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

傳翹 TRUYỆN KIỀU (Nguyễn Du)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Hoạ Hải Ông Đoàn Nguyễn Tuấn “Giáp Dần phụng mệnh nhập Phú Xuân kinh, đăng trình lưu biệt Bắc Thành chư hữu” chi tác - (和海翁段阮俊甲寅奉命入富春京登程留別北城諸友之作) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ngoạ bệnh kỳ 2 - (臥病其二) | Nguyễn Du

Xem thêm:

[ xiù ]

79C0, tổng 7 nét, bộ hoà 禾 (+2 nét)

Nghĩa: 1. ra hoa, nở hoa ; 2. đẹp đẽ ; 3. giỏi, xuất sắc

Xem thêm:

thấu, tấu [ zòu ]

594F, tổng 9 nét, bộ đại 大 (+6 nét)

Nghĩa: 1. tâu lên ; 2. tấu nhạc

Quảng Cáo

sỉ bánh ram