Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 豊

豊

Thông tin ký tự

Bộ: đậu ⾖(+6 nét) (hạt đậu, cây đậu)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 35914

UTF-8: E8B18A

UTF-32: 8C4A

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: lai5

Định nghĩa tiếng Anh: abundant, lush, bountiful, plenty

Tiếng Hàn (Hangul): 풍:0N

Pinyin: lǐ,fēng

Tiếng Nhật: ホウ フウ ブ レイ ライ フ ゆたか とよ

Tiếng Nhật (Kun): YUTAKA TOYO

Tiếng Nhật (On): HOU FUU

Tiếng Hàn (Latinh): LYEY PHWUNG

Quan Thoại: lǐ

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp thi kỳ 1 - (雜詩其一 ) | Nguyễn Du

Xem thêm:

thương [ cāng , qiāng ]

9E27, tổng 9 nét, bộ điểu 鳥 (+4 nét)

Nghĩa: (xem: thương quát 鶬鴰,鸧鸹)

Quảng Cáo

hat ke