Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: đậu (+6 nét) (hạt đậu, cây đậu)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 35914

UTF-8: E8B18A

UTF-32: 8C4A

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: lai5

Định nghĩa tiếng Anh: abundant, lush, bountiful, plenty

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: ,fēng

Tiếng Nhật: ホウ フウ レイ ライ ゆたか とよ

Tiếng Nhật (Kun): YUTAKA TOYO

Tiếng Nhật (On): HOU FUU

Tiếng Hàn (Latinh): LYEY PHWUNG

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Khai song - (開窗) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

U cư kỳ 1 - (幽居其一 ) | Nguyễn Du

Xem thêm:

thù, trù, đạo [ chóu ]

91BB, tổng 21 nét, bộ dậu 酉 (+14 nét)

Nghĩa: 1. chủ rót rượu lại mời khách ; 2. đền, báo đáp

Xem thêm:

茹素
như tố

Xem thêm:

thác [ tuō , tuò ]

6258, tổng 6 nét, bộ thủ 手 (+3 nét)

Nghĩa: 1. nâng, nhấc ; 2. bày ra ; 3. cái khay để bưng đồ ; 4. trách nhiệm

Mời xem:

Mậu Tuất 1958 Nam Mạng