Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 豌 - oản | uyển | 豌 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: đậu (+8 nét) (hạt đậu, cây đậu)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 35916

UTF-8: E8B18C

UTF-32: 8C4C

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: wun1

Định nghĩa tiếng Anh: peas

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: wān

Tiếng Nhật: エン ワン

Tiếng Nhật (On): EN WAN

Tiếng Hàn (Latinh): WAN

Quan Thoại: wān

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠行於清 Vịnh hàng ở Thanh (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𠊚蒲𥚆 Người bồ nhìn (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

渃藤 Nước Đằng (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

萬年
vạn niên

Xem thêm:

波波
ba ba

Xem thêm:

名相
danh tướng
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Bính Thân 1956 Nam Mạng