Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 豍

豍

Thông tin ký tự

Bộ: đậu ⾖(+8 nét) (hạt đậu, cây đậu)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 35917

UTF-8: E8B18D

UTF-32: 8C4D

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: bai1

Pinyin: bī,biǎn

Tiếng Nhật: ヘイ ヘン ハン

Quan Thoại: bī

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

bá, bách, mạch [ bǎi , bó , mò ]

767E, tổng 6 nét, bộ bạch 白 (+1 nét)

Nghĩa: 1. trăm, 100 ; 2. rất nhiều

Quảng Cáo

bánh ram