Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 百

百

Thông tin ký tự

Bộ: bạch ⽩(+1 nét) (màu trắng)

Tổng nét: 6 nét

Unicode: 30334

UTF-8: E799BE

UTF-32: 767E

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: baak3

Định nghĩa tiếng Anh: one hundred; numerous, many

Tiếng Hàn (Hangul): 백:0E

Pinyin: bǎi,bó,mò

Tiếng Nhật: ヒャク ハク バク ミャク もも

Tiếng Nhật (Kun): MOMO

Tiếng Nhật (On): HYAKU HAKU

Tiếng Hàn (Latinh): PAYK MAYK

Quan Thoại: bǎi

Âm thời Đường: *bæk

Tiếng Việt: bá bách trăm

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

quát, thiến, thiệm [ guā , kuài , kuò , tiàn ]

681D, tổng 10 nét, bộ mộc 木 (+6 nét)

Nghĩa: cây quát, cây cối

Xem thêm:

吟哦
ngâm nga

Xem thêm:

miễn [ miǎn ]

9BB8, tổng 18 nét, bộ ngư 魚 (+7 nét)

Nghĩa: cá sủ

Mời xem:

Bính Tuất 2006 Nam Mạng