Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: bạch (+1 nét) (màu trắng)

Tổng nét: 6 nét

Unicode: 30334

UTF-8: E799BE

UTF-32: 767E

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: baak3

Định nghĩa tiếng Anh: one hundred; numerous, many

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: bǎi,,

Tiếng Nhật: ヒャク ハク バク ミャク もも

Tiếng Nhật (Kun): MOMO

Tiếng Nhật (On): HYAKU HAKU

Tiếng Hàn (Latinh): PAYK MAYK

Quan Thoại: bǎi

Âm thời Đường: *bæk

Tiếng Việt: bách trăm

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

tễ [ jì ]

7660, tổng 19 nét, bộ nạch 疒 (+14 nét)

Mời xem:

Ất Sửu 1985 Nữ Mạng