Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thỉ (+4 nét) (con heo, con lợn)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 35928

UTF-8: E8B198

UTF-32: 8C58

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: tyun4

Định nghĩa tiếng Anh: a small pig

Pinyin: tún

Tiếng Nhật: トン ぶた

Tiếng Nhật (Kun): BUTA

Tiếng Nhật (On): TON

Quan Thoại: tún

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

岧𠀧隊 Đèo Ba Dội (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Bát muộn - (撥悶) | Nguyễn Du

Xem thêm:

báng [ bàng ]

8B17, tổng 17 nét, bộ ngôn 言 (+10 nét)

Nghĩa: nói xấu, bêu rếu

Quảng Cáo

English Vietnamese Dictionary