Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thỉ (+9 nét) (con heo, con lợn)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 35948

UTF-8: E8B1AC

UTF-32: 8C6C

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zyu1

Định nghĩa tiếng Anh: pig, hog

Tiếng Hàn (Hangul): :X

Pinyin: zhū

Tiếng Nhật: チョ シャ いのしし

Tiếng Nhật (Kun): INOSHISHI I

Tiếng Nhật (On): CHO

Tiếng Hàn (Latinh): CE

Quan Thoại: zhū

Tiếng Việt: trư

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ chá ]

6AAB, tổng 18 nét, bộ mộc 木 (+14 nét)

Xem thêm:

môi [ méi ]

5A92, tổng 12 nét, bộ nữ 女 (+9 nét)

Nghĩa: người làm mối, môi giới

Mời xem:

Nhâm Ngọ 2002 Nữ Mạng