Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nữ (+9 nét) (nữ giới, con gái, đàn bà)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 23186

UTF-8: E5AA92

UTF-32: 5A92

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: mui4

Định nghĩa tiếng Anh: go-between, matchmaker; medium

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: méi,mèi

Tiếng Nhật: バイ モウ ボウ なかだち なこうど

Tiếng Nhật (Kun): NAKOUDO

Tiếng Nhật (On): BAI MAI BOU

Tiếng Hàn (Latinh): MAY

Quan Thoại: méi

Âm thời Đường: məi

Tiếng Việt: mối

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp thi kỳ 2 - (雜詩其二) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp ngâm (Đạp biến thiên nha hựu hải nha) - (雜吟(踏遍天涯又海涯)) | Nguyễn Du

Xem thêm:

thù [ chóu ]

9167, tổng 13 nét, bộ dậu 酉 (+6 nét)

Nghĩa: 1. mời rượu ; 2. đền đáp lại

Xem thêm:

lật [ lì ]

6EA7, tổng 13 nét, bộ thuỷ 水 (+10 nét)

Nghĩa: sông Lật

Mời xem:

Kỷ Sửu 1949 Nam Mạng