Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thỉ (+1 nét) (con heo, con lợn)

Tổng nét: 17 nét

Unicode: 35954

UTF-8: E8B1B2

UTF-32: 8C72

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jyun4

Pinyin: huán

Tiếng Nhật: カン ガン ゲン

Quan Thoại: huán

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

súc [ sù , suō ]

7F29, tổng 14 nét, bộ mịch 糸 (+11 nét)

Nghĩa: co lại

Quảng Cáo

nnkh