Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 豲 - nguyên | 豲 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: thỉ (+1 nét) (con heo, con lợn)

Tổng nét: 17 nét

Unicode: 35954

UTF-8: E8B1B2

UTF-32: 8C72

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jyun4

Pinyin: huán

Tiếng Nhật: カン ガン ゲン

Quan Thoại: huán

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠問月 Vịnh vấn nguyệt (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

叙情(隻栢) Tự tình (Chiếc bách) (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Xem thêm:

匯兌
hối đoái

Xem thêm:

tạt [ zā , zá , zǎn ]

62F6, tổng 9 nét, bộ thủ 手 (+6 nét)

Nghĩa: bức bách, đè nén

Xem thêm:

不知
bất tri
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

kính quận 11