Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nạch (+6 nét) (bệnh tật)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 30158

UTF-8: E7978E

UTF-32: 75CE

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gaai1

Định nghĩa tiếng Anh: two-days’ fever or chills from malaria

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: jiē

Tiếng Nhật: カイ ガイ おこり

Tiếng Nhật (Kun): OKORI

Tiếng Nhật (On): KAI GAI

Tiếng Hàn (Latinh): HAY

Quan Thoại: jiē

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Biệt Nguyễn đại lang kỳ 3 - (別阮大郎其三) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Vọng Phu thạch - (望夫石) | Nguyễn Du

Xem thêm:

khể, kê [ jī , qǐ ]

7A3D, tổng 15 nét, bộ hoà 禾 (+10 nét)

Nghĩa: lạy, dập đầu; 1. xem xét, suy xét ; 2. cãi cọ

Xem thêm:

[ ]

9D4F, tổng 18 nét, bộ điểu 鳥 (+7 nét)

Xem thêm:

bành [ ]

87DA, tổng 18 nét, bộ trùng 虫 (+12 nét)

Quảng Cáo

mật mía nghệ an