Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 生 - sanh | sinh | 生 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: sinh (+0 nét) (sinh sôi,nảy nở)

Tổng nét: 5 nét

Unicode: 29983

UTF-8: E7949F

UTF-32: 751F

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: sang1

Định nghĩa tiếng Anh: life, living, lifetime; birth

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: shēng

Tiếng Nhật: セイ ショウ ソウ いきる いかす いける うまれる うむ おう はえる はやす なま うぶ

Tiếng Nhật (Kun): HAERU OU UMARERU

Tiếng Nhật (On): SEI SHOU

Tiếng Hàn (Latinh): SAYNG

Quan Thoại: shēng

Âm thời Đường: *shræng

Tiếng Việt: sinh

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𡑴太守 Đền Thái Thú (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠厨鎮國 Vịnh chùa Trấn Quốc (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𠶆咹𦺓 Mời ăn trầu (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

trì, trĩ, đề, đệ [ chí , dì , tí , zhì ]

8E36, tổng 16 nét, bộ túc 足 (+9 nét)

Nghĩa: 1. đi ; 2. đá

Xem thêm:

洶湧
hung dũng

Xem thêm:

調料
điều liệu
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

nhôm kính sài gòn