
Thông tin ký tự
Bộ: sinh ⽣(+0 nét) (sinh sôi,nảy nở)
Tổng nét: 5 nét
Unicode: 29983
UTF-8: E7949F
UTF-32: 751F
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Đồng Chính (thập nhất nguyệt nhị nhật) - (同正(十一月二日)) | Hồ Chí MinhXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Thương Ngô Trúc chi ca kỳ 10 - (蒼梧竹枝歌其十) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tương ưng Dự lưu - (Sotāpatti-saṃyutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm: