Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: sinh (+0 nét) (sinh sôi,nảy nở)

Tổng nét: 5 nét

Unicode: 29983

UTF-8: E7949F

UTF-32: 751F

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: sang1

Định nghĩa tiếng Anh: life, living, lifetime; birth

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: shēng

Tiếng Nhật: セイ ショウ ソウ いきる いかす いける うまれる うむ おう はえる はやす なま うぶ

Tiếng Nhật (Kun): HAERU OU UMARERU

Tiếng Nhật (On): SEI SHOU

Tiếng Hàn (Latinh): SAYNG

Quan Thoại: shēng

Âm thời Đường: *shræng

Tiếng Việt: sinh

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Khổng tước vũ - (孔雀舞) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Độ Long Vĩ giang - (渡龍尾江) | Nguyễn Du

Xem thêm:

nản [ ]

5AE8, tổng 14 nét, bộ nữ 女 (+11 nét)

Quảng Cáo

kính quận 12