Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: bối (+4 nét) (vật báu)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 36006

UTF-8: E8B2A6

UTF-32: 8CA6

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: wun6

Tiếng Nhật: ガン

Quan Thoại: wán

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

my, thâm [ ]

7F59, tổng 8 nét, bộ võng 网 (+4 nét)

Xem thêm:

lân [ lín ]

90BB, tổng 7 nét, bộ ấp 邑 (+5 nét)

Nghĩa: 1. gần, kề ; 2. láng giềng

Quảng Cáo

hạt vừng