Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: bối (+4 nét) (vật báu)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 36011

UTF-8: E8B2AB

UTF-32: 8CAB

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gun3

Định nghĩa tiếng Anh: a string of 1000 coins; to go through

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: guàn,wān

Tiếng Nhật: カン ワン つらぬく ひく

Tiếng Nhật (Kun): TSURANUKU HIKU

Tiếng Nhật (On): KAN WAN

Tiếng Hàn (Latinh): KWAN

Quan Thoại: guàn

Âm thời Đường: guɑ̀n

Tiếng Việt: quan

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Sơn cư mạn hứng - (山居漫興) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

檯看春 Đài khán xuân (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thác lời trai phường nón - () | Nguyễn Du

Mời xem:

thái ất tử vi 2026