Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 響

響

Thông tin ký tự

Bộ: âm ⾳(+11 nét) (âm thanh, tiếng)

Tổng nét: 20 nét

Unicode: 38911

UTF-8: E99FBF

UTF-32: 97FF

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: hoeng2

Định nghĩa tiếng Anh: make sound, make noise; sound

Tiếng Hàn (Hangul): 향:0E

Pinyin: xiǎng

Tiếng Nhật: キョウ ひびく ひびき

Tiếng Nhật (Kun): HIBIKU HIBIKI

Tiếng Nhật (On): KYOU

Tiếng Hàn (Latinh): HYANG

Quan Thoại: xiǎng

Âm thời Đường: *xiɑ̌ng

Tiếng Việt: hướng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

huống [ kuàng ]

8CBA, tổng 12 nét, bộ bối 貝 (+5 nét)

Nghĩa: ban cho

Xem thêm:

[ ]

7933, tổng 21 nét, bộ thạch 石 (+16 nét)

Quảng Cáo

cửa hàng đặc sản