Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: bối (+5 nét) (vật báu)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 36019

UTF-8: E8B2B3

UTF-32: 8CB3

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ji6

Định nghĩa tiếng Anh: accounting numeral for two

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: èr

Tiếng Nhật: ふたつ

Tiếng Nhật (Kun): FUTATSU

Tiếng Nhật (On): NI JI

Tiếng Hàn (Latinh): I

Quan Thoại: èr

Tiếng Việt: nhị

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

phác [ pú ]

749E, tổng 16 nét, bộ ngọc 玉 (+12 nét)

Nghĩa: 1. ngọc ở trong đá ; 2. chân thực

Xem thêm:

[ ]

53FE, tổng 5 nét, bộ khẩu 口 (+2 nét)

Quảng Cáo

cửa hàng nhôm kính quận 4