Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: bối (+5 nét) (vật báu)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 36029

UTF-8: E8B2BD

UTF-32: 8CBD

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ji4

Định nghĩa tiếng Anh: give to, hand down, bequeath

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin:

Tiếng Nhật: タイ おくる

Tiếng Nhật (Kun): OKURU

Tiếng Nhật (On): I

Tiếng Hàn (Latinh): I

Quan Thoại:

Âm thời Đường:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

tranh, tránh [ zhēng , zhéng , zhèng ]

722D, tổng 8 nét, bộ trảo 爪 (+4 nét)

Nghĩa: 1. tranh giành ; 2. bàn luận ; 3. sai khác, khác biệt ; 4. khuyên bảo ; 5. nào, thế nào

Xem thêm:

ô [ wū ]

545C, tổng 7 nét, bộ khẩu 口 (+4 nét)

Nghĩa: (tiếng than)

Quảng Cáo

dịch vụ tháo lắp tủ