Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: bối (+6 nét) (vật báu)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 36034

UTF-8: E8B382

UTF-32: 8CC2

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: lou6

Định nghĩa tiếng Anh: bribe; give present

Tiếng Hàn (Hangul): :0 :0N

Pinyin:

Tiếng Nhật: まいない まいなう

Tiếng Nhật (Kun): MAINAU

Tiếng Nhật (On): RO

Tiếng Hàn (Latinh): LOY LO

Quan Thoại:

Tiếng Việt: lộ

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Xuân nhật ngẫu hứng - (春日偶興) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ký hữu (Mạc mạc trần ai mãn thái không) - (寄友(漠漠塵埃滿太空)) | Nguyễn Du

Xem thêm:

[ ]

9459, tổng 23 nét, bộ kim 金 (+15 nét)

Mời xem:

Mậu Thân 1968 Nữ Mạng