Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: bối (+6 nét) (vật báu)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 36037

UTF-8: E8B385

UTF-32: 8CC5

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: goi1

Định nghĩa tiếng Anh: prepared for; inclusive

Pinyin: gāi

Tiếng Nhật: カイ ガイ

Tiếng Nhật (Kun): TARIRU

Tiếng Nhật (On): KAI GAI

Quan Thoại: gāi

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ ]

92AF, tổng 14 nét, bộ kim 金 (+6 nét)

Xem thêm:

trá [ zhà ]

643E, tổng 13 nét, bộ thủ 手 (+10 nét)

Nghĩa: bàn ép, chiết xuất

Xem thêm:

thoả, tư [ sī , tuǒ ]

92D6, tổng 15 nét, bộ kim 金 (+7 nét)

Nghĩa: tên gọi cũ của nguyên tố neodi, Nd; dụng cụ để đẽo gỗ cho bằng

Quảng Cáo

cửa hàng nhôm kính quận 6