Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 賆

賆

Thông tin ký tự

Bộ: bối ⾙(+6 nét) (vật báu)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 36038

UTF-8: E8B386

UTF-32: 8CC6

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: pin4

Tiếng Hàn (Hangul): 변:1N

Pinyin: pián

Tiếng Nhật: ヘン ベン ヘイ ヒョウ

Tiếng Nhật (Kun): MASU

Tiếng Nhật (On): HEN BEN HEI HIYOU

Tiếng Hàn (Latinh): PYEN

Quan Thoại: pián

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ ]

5CFC, tổng 10 nét, bộ sơn 山 (+7 nét)

Xem thêm:

[ ]

972C, tổng 19 nét, bộ vũ 雨 (+11 nét)

Xem thêm:

hiệt [ xié ]

896D, tổng 20 nét, bộ y 衣 (+15 nét)

Nghĩa: lấy vạt áo đùm vật

Quảng Cáo

măng khô ngon