Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 賙 - chu | 賙 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: bối (+8 nét) (vật báu)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 36057

UTF-8: E8B399

UTF-32: 8CD9

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zau1

Định nghĩa tiếng Anh: give for charity

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: zhōu

Tiếng Nhật: シュウ シュ

Tiếng Nhật (Kun): ATAERU

Tiếng Nhật (On): SHUU SHU

Tiếng Hàn (Latinh): CWU

Quan Thoại: zhōu

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠厨館使 Vịnh chùa Quán Sứ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

泣翁府永祥 Khóc ông phủ Vĩnh Tường (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠厨鎮國 Vịnh chùa Trấn Quốc (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

sĩ, thị [ shì ]

67F9, tổng 8 nét, bộ mộc 木 (+4 nét)

Nghĩa: 1. cây hồng, quả hồng ; 2. cây thị

Xem thêm:

dịch [ ]

57BC, tổng 10 nét, bộ thổ 土 (+7 nét)

Xem thêm:

供职
cung chức
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Kỷ Mùi 1979 Nữ Mạng