Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 贀

贀

Thông tin ký tự

Bộ: bối ⾙(+11 nét) (vật báu)

Tổng nét: 18 nét

Unicode: 36096

UTF-8: E8B480

UTF-32: 8D00

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ji3

Pinyin: yì

Tiếng Nhật: イ

Quan Thoại: yì

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

tiễn [ jiàn ]

8E10, tổng 15 nét, bộ túc 足 (+8 nét)

Nghĩa: 1. giẫm lên ; 2. thực hiện, thi hành

Xem thêm:

nghĩa [ yì ]

7FA9, tổng 13 nét, bộ dương 羊 (+9 nét)

Nghĩa: nghĩa khí

Quảng Cáo

làm chả giò