Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 義

義

Thông tin ký tự

Bộ: dương ⽺(+7 nét) (con dê)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 32681

UTF-8: E7BEA9

UTF-32: 7FA9

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ji6

Định nghĩa tiếng Anh: right conduct, righteousness

Tiếng Hàn (Hangul): 의:0E

Pinyin: yí,yì,xī

Tiếng Nhật: ギ キ よい

Tiếng Nhật (Kun): YOI YOSHITOSURU YOKU

Tiếng Nhật (On): GI

Tiếng Hàn (Latinh): UY

Quan Thoại: yì

Âm thời Đường: ngyɛ̀

Tiếng Việt: nghĩa

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

thân [ shèn ]

80C2, tổng 9 nét, bộ nhục 肉 (+5 nét)

Xem thêm:

[ ]

9231, tổng 13 nét, bộ kim 金 (+5 nét)

Xem thêm:

才思
tài tứ

Mời xem:

Lịch vạn sự 2027