Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: bối (+13 nét) (vật báu)

Tổng nét: 20 nét

Unicode: 36109

UTF-8: E8B48D

UTF-32: 8D0D

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: sin6

Định nghĩa tiếng Anh: support, aid; to be sufficient; rich, elegant

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: shàn,dàn

Tiếng Nhật: セン ゼン たす たりる

Tiếng Nhật (Kun): SUKUU TARIRU

Tiếng Nhật (On): SEN ZEN

Tiếng Hàn (Latinh): SEM

Quan Thoại: shàn

Tiếng Việt: thiệm

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ngoạ bệnh kỳ 1 - (臥病其一) | Nguyễn Du

Xem thêm:

duyệt [ yuè ]

95B2, tổng 15 nét, bộ môn 門 (+7 nét)

Xem thêm:

[ ]

5D56, tổng 12 nét, bộ sơn 山 (+9 nét)

Quảng Cáo

ngôn ngữ ký hiệu