Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 贍 - thiệm | 贍 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: bối (+13 nét) (vật báu)

Tổng nét: 20 nét

Unicode: 36109

UTF-8: E8B48D

UTF-32: 8D0D

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: sin6

Định nghĩa tiếng Anh: support, aid; to be sufficient; rich, elegant

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: shàn,dàn

Tiếng Nhật: セン ゼン たす たりる

Tiếng Nhật (Kun): SUKUU TARIRU

Tiếng Nhật (On): SEN ZEN

Tiếng Hàn (Latinh): SEM

Quan Thoại: shàn

Tiếng Việt: thiệm

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𦂾𦀻 Dệt cửi (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𠰺𡥵𪨅 Vịnh dậy con trẻ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𡑴太守 Đền Thái Thú (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

安全
an toàn

Xem thêm:

服刑
phục hình

Xem thêm:

kiền, kiện [ jiàn , qián ]

63F5, tổng 11 nét, bộ thủ 手 (+8 nét)

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Tân Sửu 1961 Nữ Mạng