Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 贏輸
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

ngạc [ è ]

9C10, tổng 20 nét, bộ ngư 魚 (+9 nét)

Nghĩa: con cá sấu

Xem thêm:

thác, thố, tích, tịch [ cuò , xī , xí ]

6614, tổng 8 nét, bộ nhật 日 (+4 nét)

Nghĩa: 1. xưa, cũ, trước kia ; 2. đêm

Xem thêm:

sủng [ chǒng ]

5BA0, tổng 8 nét, bộ miên 宀 (+5 nét)

Nghĩa: chiều chuộng

Mời xem:

Tân Sửu 1961 Nữ Mạng