Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 跛

跛

Thông tin ký tự

Bộ: túc ⾜(+5 nét) (chân, đầy đủ)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 36315

UTF-8: E8B79B

UTF-32: 8DDB

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: bai1

Định nghĩa tiếng Anh: lame

Tiếng Hàn (Hangul): 파:0N

Pinyin: bǒ,bì,pō

Tiếng Nhật: ハ ヒ あしなえ ちんば びっこ

Tiếng Nhật (Kun): CHINBA

Tiếng Nhật (On): HA HI

Tiếng Hàn (Latinh): PHA PHI

Quan Thoại: bǒ

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

垓心
cai tâm

Mời xem:

Bính Ngọ 1966 Nam Mạng