Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: bối (+14 nét) (vật báu)

Tổng nét: 21 nét

Unicode: 36112

UTF-8: E8B490

UTF-32: 8D10

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zeon2

Định nghĩa tiếng Anh: farewell present

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Tiếng Nhật: ジン シン はなむけ

Tiếng Nhật (Kun): HANAMUKE

Tiếng Nhật (On): SHIN JIN

Tiếng Hàn (Latinh): SIN

Quan Thoại: jìn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Trệ khách - (滯客) | Nguyễn Du

Xem thêm:

[ ]

9A1B, tổng 19 nét, bộ mã 馬 (+9 nét)

Xem thêm:

風雨
phong vũ

Quảng Cáo

viêm xoang viêm mũi