Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 贓證

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

chinh, thinh [ qīng , zhēng ]

9CAD, tổng 16 nét, bộ ngư 魚 (+8 nét)

Nghĩa: 1. cá nấu lẫn với thịt ; 2. cá đối

Xem thêm:

luân, quan [ guān , lún ]

7EB6, tổng 7 nét, bộ mịch 糸 (+4 nét)

Nghĩa: cái quạt

Xem thêm:

威势
uy thế

Quảng Cáo

cửa kính tân bình