Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: bối (+2 nét) (vật báu)

Tổng nét: 6 nét

Unicode: 36126

UTF-8: E8B49E

UTF-32: 8D1E

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zing1

Định nghĩa tiếng Anh: virtuous, chaste, pure; loyal

Quan Thoại: zhēn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Sơn thôn - (山村) | Nguyễn Du

Xem thêm:

八蠻
bát man

Xem thêm:

ninh, trữ [ níng ]

5BD7, tổng 13 nét, bộ miên 宀 (+10 nét)

Quảng Cáo

champa