Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 紫

紫

Thông tin ký tự

Bộ: mịch ⽷(+5 nét) (sợi tơ nhỏ)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 32043

UTF-8: E7B4AB

UTF-32: 7D2B

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zi2

Định nghĩa tiếng Anh: purple, violet; amethyst; surname

Tiếng Hàn (Hangul): 자:0E

Pinyin: zǐ

Tiếng Nhật: シ むらさき

Tiếng Nhật (Kun): MURASAKI

Tiếng Nhật (On): SHI

Tiếng Hàn (Latinh): CA

Quan Thoại: zǐ

Âm thời Đường: *tziɛ̌

Tiếng Việt: tía

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

quân [ jūn ]

9CAA, tổng 15 nét, bộ ngư 魚 (+7 nét)

Nghĩa: cá thờn bơn (cá thân dài và dẹt, màu xám tro, có những vằn đen tùy tiện, miệng to và méo, sống ở giữa những đá ngầm gần biển, đẻ thai trứng)

Quảng Cáo

cửa nhôm kính quận 2