Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 赃 - tang | 赃 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: bối (+6 nét) (vật báu)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 36163

UTF-8: E8B583

UTF-32: 8D43

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zong1

Định nghĩa tiếng Anh: booty, loot, stolen goods; bribe

Quan Thoại: zāng

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𨔈花 Chơi hoa (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠猫(貓) Vịnh miêu (mèo) (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𧯄割據 Vịnh hang Cắc Cớ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

大将
đại tướng

Xem thêm:

別集
biệt tập

Xem thêm:

côn [ kūn ]

9D7E, tổng 19 nét, bộ điểu 鳥 (+8 nét)

Nghĩa: (xem: côn kê 雞,鸡)

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

kính quận 8